Bản dịch của từ 委珠 trong tiếng Việt

委珠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委珠 (Tính từ)

wěi zhū
01

Không nhận của tham, thanh liêm tự giữ (từ cổ: không cầm, không thu vật phẩm hối lộ)

《东观汉记·锺离意传》:“显宗时,意为尚书,交趾太守坐赃千金,征还伏法,诏以其赀物班赐群臣,意得珠玑,悉以委地而不拜赐。”后以“委珠”为不收赃物,清廉自持之典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委珠

wěi

zhū

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép