Bản dịch của từ 委积 trong tiếng Việt

委积

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委积 (Danh từ)

wěi jī
01

1.谓储备粮草。

Ví dụ
02

2.指储备之粮草。

Ví dụ
03

Tài sản, hàng hóa; thường đề cập đến tiền hoặc vật phẩm (thuật ngữ viết, cổ xưa hơn)

3.泛指财物,货财。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

4.聚积,堆积。

Ví dụ
05

Đầy ắp; tràn đầy, lấp kín (ví dụ: chất đầy tới mức không còn chỗ trống)

5.充塞;充满。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Giàu có, của cải dồi dào; hưởng lộc hậu (Hán Việt: ủy tích = giàu sang, lộc lớn)

6.谓富厚,厚禄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委积

wěi

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
积不相能
积世
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép