Bản dịch của từ 委窝子 trong tiếng Việt

委窝子

Phương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委窝子 (Phương ngữ)

wěi wō zǐ
01

方言詞指懶得起床賴床的情況賴床的小窩/窩在床上不想動

方言。谓懒于起床。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委窝子

wěi

zi

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép