Bản dịch của từ 委约 trong tiếng Việt

委约

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委约 (Tính từ)

wěi yuē
01

Mệt mỏi rã rời, kiệt sức; cùng quẫn vì bệnh hoặc túng thiếu (Hán Việt: ủy yếu/ủy lực ý liên quan đến suy nhược)

疲病穷困。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委约

wěi

yuē

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
约交
约从
约会
约信
约俭
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép