Bản dịch của từ 委细 trong tiếng Việt
委细
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
委细 (Tính từ)
【wěi xì】
01
Hẹp nhỏ, chật hẹp; rất nhỏ, tỉ mỉ (cảm giác chật và nhỏ)
1.狭小;细小。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tỉ mỉ, kỹ lưỡng; chu đáo đến từng chi tiết (Hán-Việt: ủy-tế → ý là tinh tế, cẩn thận)
2.犹精细,细致。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tỉ mỉ, kỹ càng; chu đáo từng chi tiết (Hán-Việt: ủy-tế → ý nghĩa 'chi tiết, cặn kẽ')
3.仔细,详细。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Chi tiết, tường tận; những chuyện nhỏ nhặt, cụ thể (Hán-Việt: ủy tế → dễ liên tưởng tới từng điều nhỏ)
4.详情;细节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委细
wěi
委
xì
细
Các từ liên quan
委世
委予
委云
委亵
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
- Các biến thể:
- 諉
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寪
㕒
䞔
㖐
䃬
骫
僞
芛
㞇
厃
䬿
痿
燰
蝛
葳
癐
烓
媙
嶶
危
葨
崴
倭
揻
妯
㜉
姽
㚵
婗
婆
嬃
妽
媜
㛌
㜀
婖
范
劷
苺
咈
乶
䣁
炁
抧
㦰
知
㭌
昆
委蛇
虚与委蛇
委屈
评委
委婉
委托
委员
委派
委外
委会
委任
原委
