Bản dịch của từ 委结 trong tiếng Việt

委结

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委结 (Danh từ)

wěi jié
01

Giao kết, kết bạn hoặc kết giao; dấn thân vào mối quan hệ (thường là kết nghĩa, kết thân)

1.投身结交。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kết cục; chấm dứt, sự đã được rồi (kết quả cuối cùng, sự了结)

2.结局,了结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委结

wěi

jié

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
结业
结义
结习
结了鸟
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép