Bản dịch của từ 委维 trong tiếng Việt

委维

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委维 (Danh từ)

wěi wéi
01

Một loài rắn trong thần thoại/ truyền thuyết (tượng trưng, ít thấy trong văn bản cổ)

神话传说中的蛇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委维

wěi

wéi

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép