Bản dịch của từ 委罪于人 trong tiếng Việt

委罪于人

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委罪于人 (Động từ)

wěi zuì yú rén
01

Đổ lỗi cho người khác; ủy thác tội lỗi sang người khác (nhấn mạnh hành động tránh trách nhiệm)

委:推委。把罪责推卸给别人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委罪于人

wěi

zuì

rén

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
于乎哀哉
于于
于今
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép