Bản dịch của từ 委署 trong tiếng Việt
委署
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
委署 (Động từ)
【wéi shǔ】
01
Bỏ chức vụ mà không được phép (chuyển giao nhiệm vụ, trách nhiệm cho người khác hoặc tự ý rời bỏ chức vụ) - tức là ủy thác cho người khác tự giải quyết hoặc rời bỏ chức vụ mà không được phép
1.谓擅离职守。
Ví dụ
02
Ủy nhiệm, phái người khác thay quyền (khi cơ quan, quan chức thiếu người hoặc vắng mặt)
2.官署缺员时,委派其他官员代理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委署
wěi
委
shǔ
署
Các từ liên quan
委世
委予
委云
委亵
署事
署任
署劵
署印
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
- Các biến thể:
- 諉
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寪
㕒
䞔
㖐
䃬
骫
僞
芛
㞇
厃
䬿
痿
燰
蝛
葳
癐
烓
媙
嶶
危
葨
崴
倭
揻
妯
㜉
姽
㚵
婗
婆
嬃
妽
媜
㛌
㜀
婖
范
劷
苺
咈
乶
䣁
炁
抧
㦰
知
㭌
昆
委蛇
虚与委蛇
委屈
评委
委婉
委托
委员
委派
委外
委会
委任
原委
