Bản dịch của từ 委职 trong tiếng Việt

委职

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委职 (Động từ)

wěi zhí
01

Từ chức, bỏ chức (rời bỏ chức vụ, né trách nhiệm官位) — Hán Việt: ủy chức/khước chức

弃职,辞官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委职

wěi

zhí

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép