Bản dịch của từ 委至 trong tiếng Việt

委至

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委至 (Động từ)

wěi zhì
01

Ân cần, chu đáo, ân nghĩa nồng hậu; chỉ cách đối đãi rất chu toàn, thân tình

1.谓周详亲切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

屡次到来多次到达多用于书面语)——可联想为屡至/再三来到

2.犹屡至。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委至

wěi

zhì

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
至一
至上
至不济
至临
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép