Bản dịch của từ 委舍 trong tiếng Việt

委舍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委舍 (Động từ)

wěi shè
01

Bỏ, từ bỏ; giao phó rồi rũ bỏ trách nhiệm (có cảm giác “phó mặc”/“thả”)

委卸,舍弃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委舍

wěi

shě

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép