Bản dịch của từ 委花 trong tiếng Việt

委花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委花 (Danh từ)

wěi huā
01

Cánh hoa rụng; hoa rơi (tả cảnh hoa đã rụng hoặc rơi trên mặt đất)

落花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委花

wěi

huā

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép