Bản dịch của từ 委蕤 trong tiếng Việt

委蕤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委蕤 (Tính từ)

wěi ruí
01

Mềm yếu, yếu ớt; mềm nhũn, thiếu sức mạnh (tinh thần hoặc thân thể)

柔弱;软弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委蕤

wěi

ruí

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
蕤宾
蕤宾铁响
蕤绥
蕤蕤
蕤鲜
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép