Bản dịch của từ 委蜕 trong tiếng Việt
委蜕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
委蜕 (Danh từ)
【wěi tuì】
01
1.谓自然所付与的躯壳。
Ví dụ
02
Hoá thành cánh (羽化): biến thành cánh, bong vảy để thành côn trùng trưởng thành (thường nói về nhện, sâu, hoặc ấu trùng mọc cánh)
2.羽化。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Từ kiêng kỵ chỉ việc chết (lời nói dịu nhẹ thay cho 'chết')
3.用为死亡的婉词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委蜕
wěi
委
tuì
蜕
Các từ liên quan
委世
委予
委云
委亵
蜕化
蜕化变质
蜕变
蜕壳
蜕委
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
- Các biến thể:
- 諉
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寪
㕒
䞔
㖐
䃬
骫
僞
芛
㞇
厃
䬿
痿
燰
蝛
葳
癐
烓
媙
嶶
危
葨
崴
倭
揻
妯
㜉
姽
㚵
婗
婆
嬃
妽
媜
㛌
㜀
婖
范
劷
苺
咈
乶
䣁
炁
抧
㦰
知
㭌
昆
委蛇
虚与委蛇
委屈
评委
委婉
委托
委员
委派
委外
委会
委任
原委
