Bản dịch của từ 委要 trong tiếng Việt

委要

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委要 (Danh từ)

wěi yào
01

Các cơ quan, bộ phận quan trọng (những đơn vị chủ chốt trong tổ chức/nhà nước)

指重要部门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委要

wěi

yào

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép