Bản dịch của từ 委诚 trong tiếng Việt

委诚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委诚 (Động từ)

wěi chéng
01

Ủy nhiệm, giao phó; sự tin tưởng (trao quyền cho người khác thực hiện việc gì)

1.委任﹑信用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đầu hàng, đầu hàng; trung thành với (đối thủ hoặc kẻ thù)

2.投诚,归顺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.犹倾诚,倾心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委诚

wěi

chéng

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
诚信
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép