Bản dịch của từ 委财 trong tiếng Việt

委财

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委财 (Danh từ)

wěi cái
01

Của cải tích tụ; của cải tích trữ (tài sản chất đống, tích góp)

1.积贮的财货。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tài sản bị tích trữ, đồ đạc tiền bạc chất đống không lưu thông (tài sản tồn đọng)

2.积压的财物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委财

wěi

cái

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
财业
财东
财主
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép