Bản dịch của từ 委赖 trong tiếng Việt

委赖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委赖 (Động từ)

wěi lài
01

Tin cậy, dựa vào; giao phó (dùng để diễn tả việc tin tưởng và nhờ cậy vào ai/điều gì).

信任,倚靠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委赖

wěi

lài

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép