Bản dịch của từ 委输 trong tiếng Việt

委输

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委输 (Danh từ)

wěi shū
01

1. Chuyển vận, vận chuyển hàng hóa; 2. Hàng hóa được chuyển đi (vật phẩm chuyển vận). (Hán-Việt: uỷ thâu/ủy thâu — liên tưởng: ủy nhiệm + vận tải)

1.转运。亦指转运的物资。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.汇聚,注聚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委输

wěi

shū

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
输不的
输亏
输估
输作
输供
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép