Bản dịch của từ 委远 trong tiếng Việt

委远

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委远 (Động từ)

wéi yuǎn
01

1.弃置而远离。

Ví dụ
02

推卸 trách nhiệm; đẩy việc cho người khác, tránh né làm việc (ví dụ: từ chối nhận trách nhiệm, lẩn tránh nhiệm vụ).

2.推卸责任,推委避事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委远

wěi

yuǎn

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
远世
远业
远东
远中
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép