Bản dịch của từ 委迤 trong tiếng Việt

委迤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委迤 (Động từ)

wéi yǐ
01

Uốn khúc, ngoằn ngoèo (diễn tả đường đi hoặc hành động chậm rãi, vòng vèo); cũng dùng cho điệu bộ vòng vo (Hán Việt: ủy ư?)

委蛇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委迤

wěi

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
迤久
迤平
迤延
迤扬
迤斜
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép