Bản dịch của từ 委闾 trong tiếng Việt

委闾

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

委闾 (Cụm từ)

wěi lǘ
01

犹委巷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 委闾

wěi

Các từ liên quan

委世
委予
委云
委亵
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
委
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép