Bản dịch của từ 姕 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Dáng vẻ mềm mại, yếu ớt như phụ nữ (như 'dịu dàng' trong tiếng Việt).

妇女柔弱的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dáng vẻ đẹp đẽ, duyên dáng của phụ nữ (gợi nhớ đến nét đẹp thanh tú).

妇女美丽的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

姕
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿱,此,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép