Bản dịch của từ 姗姗来迟 trong tiếng Việt
姗姗来迟
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
姗姗来迟 (Thành ngữ)
【shān shān lái chí】
01
Đến chậm
走得缓慢从容而迟到;形容慢腾腾地来得很晚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姗姗来迟
shān
姗
shān
来
lái
迟
Các từ liên quan
姗侮
姗姗
姗笑
姗议
姗诮
来下
来不及
来世
迟久
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
- Các biến thể:
- 姍, 㛽
- Hình thái radical:
- ⿰,女,册
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノフノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痁
羶
珊
縿
嘇
杉
跚
檆
舢
钐
刪
炶
㹽
訕
鳝
䦅
磰
禅
䴮
姍
䡪
樿
譱
潬
婔
嬁
姬
娡
姉
婬
娧
姐
婙
孌
姛
娄
旾
䏝
念
杴
岱
𠖆
茁
枆
峄
侚
㚳
咖
姗姗
罗姗
姗姗来迟
