Bản dịch của từ 姗笑 trong tiếng Việt
姗笑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
姗笑 (Động từ)
【shān xiào】
01
Cười nhạo, chế giễu (mỉa mai, khinh bỉ)
讥笑,嘲笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姗笑
shān
姗
xiào
笑
Các từ liên quan
姗侮
姗姗
姗姗来迟
姗议
姗诮
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
- Các biến thể:
- 姍, 㛽
- Hình thái radical:
- ⿰,女,册
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノフノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痁
羶
珊
縿
嘇
杉
跚
檆
舢
钐
刪
炶
㹽
訕
鳝
䦅
磰
禅
䴮
姍
䡪
樿
譱
潬
婔
嬁
姬
娡
姉
婬
娧
姐
婙
孌
姛
娄
旾
䏝
念
杴
岱
𠖆
茁
枆
峄
侚
㚳
咖
姗姗
罗姗
姗姗来迟
