Bản dịch của từ 姗议 trong tiếng Việt

姗议

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

姗议 (Động từ)

shān yì
01

Vu khống, phỉ báng, bịa đặt điều xấu để gièm pha

诽议。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姗议

shān

Các từ liên quan

姗侮
姗姗
姗姗来迟
姗笑
姗诮
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
姗
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
Các biến thể:
姍, 㛽
Hình thái radical:
⿰,女,册
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノフノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép