Bản dịch của từ 姘合 trong tiếng Việt
姘合
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pīn | ㄆㄧㄣ | p | in | thanh ngang |
姘合 (Động từ)
【pīn hé】
01
Nam nữ lén lút kết hợp (quan hệ tình dục) ngoài hôn nhân; thông thường mang nghĩa tiêu cực, chắp nối tình dục bí mật
男女私相结合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姘合
pīn
姘
hé
合
Các từ liên quan
姘人
姘夫
姘头
姘妇
姘居
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
