Bản dịch của từ 姚姒 trong tiếng Việt
姚姒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
姚姒 (Danh từ)
【yáo sì】
01
Chỉ hai họ kỵ: 姚 (họ Yao, 舜) và 姒 (họ Si, 禹) — cách gọi cổ để nhắc đến hai dòng họ/thuộc tộc của vua舜 và vua禹.
1.指虞舜和夏禹。相传舜为姚姓﹑禹为姒姓。
Ví dụ
02
Nhan đề “Shang Shu” ám chỉ hai phần “Yu Shu” và “Hạ Shu” (tên sách lịch sử cổ đại)
2.指《尚书》中的《虞书》﹑《夏书》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姚姒
yáo
姚
sì
姒
Các từ liên quan
姚佚
姚冶
姒妇
姒娣
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
- Các biến thể:
- 𡜞, 窕
- Hình thái radical:
- ⿰,女,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨱
㑾
猺
銚
䬙
鰩
軺
㓞
餆
嶢
䋂
谣
㜜
姞
媃
娪
姷
娵
婚
娇
姺
㜶
嬇
嫞
䯃
诬
弫
㢁
盷
𠂴
㭒
查
很
柁
㖅
竑
姚明
余姚
姚安
姚滨
嫖姚
大姚
票姚
姚文元
余姚市
姚雪垠
