Bản dịch của từ 姚宋 trong tiếng Việt
姚宋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
姚宋 (Danh từ)
【yáo sòng】
01
Danh xưng chung chỉ hai đại thần triều Đường: Yao Chong (姚崇) và Song Jing (宋璟); thường dùng để ca ngợi công lao họ trong thời kỳ khai nguyên (thời thịnh trị) của Đường Huyền Tông.
姚崇和宋璟的合称。唐玄宗开元时相继为相,旧史以开元之治二人之力为多,世称姚宋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姚宋
yáo
姚
sòng
宋
Các từ liên quan
姚佚
姚冶
宋五嫂
宋亭
宋人
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
- Các biến thể:
- 𡜞, 窕
- Hình thái radical:
- ⿰,女,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨱
㑾
猺
銚
䬙
鰩
軺
㓞
餆
嶢
䋂
谣
㜜
姞
媃
娪
姷
娵
婚
娇
姺
㜶
嬇
嫞
䯃
诬
弫
㢁
盷
𠂴
㭒
查
很
柁
㖅
竑
姚明
余姚
姚安
姚滨
嫖姚
大姚
票姚
姚文元
余姚市
姚雪垠
