Bản dịch của từ 姚黄魏品 trong tiếng Việt

姚黄魏品

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

姚黄魏品 (Tính từ)

yáo huáng wèi pǐn
01

Giống mẫu đơn quý; hoa đẹp

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姚黄魏品

yáo

huáng

wèi

pǐn

Các từ liên quan

姚佚
姚冶
魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
品事
品人
品从
品令
品件
姚
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
Các biến thể:
𡜞, 窕
Hình thái radical:
⿰,女,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép