ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
姛
Bảng phân tích âm vị 姛
Dòng
Cổ và cổ họng cứng đờ, không linh hoạt (như cổ bị cứng đơ, khó quay sang bên).
颈项僵直的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép