Bản dịch của từ 姜张 trong tiếng Việt
姜张
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
姜张 (Danh từ)
【jiāng zhāng】
01
Sự kết hợp gọi tên chung hai nhà thơ từ nổi tiếng thời Nam Tống là姜夔 và张炎, biểu thị phong cách thơ ca tương đồng và ảnh hưởng lẫn nhau.
南宋词人姜夔和张炎的并称。张炎论词,推崇姜夔,两人作词都垣瑹雏鳱词风相近,后人因并称“姜张”。为清代浙西词派所宗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姜张
jiāng
姜
zhāng
张
Các từ liên quan
姜原
姜后脱簪
姜太公
姜太公钓鱼,愿者上钩
张三
张三中
张三李四
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【KHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 薑
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,女
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翞
僵
将
缰
鳉
䕬
畺
漿
鱂
摪
螿
豇
姐
姑
媳
㛋
娹
媴
妕
媒
妥
嬯
娃
姮
荙
省
攱
㛉
哜
诰
㶫
闺
粁
柇
尯
䆓
生姜
黄姜
姜黄
姜饼
姜汁
老姜
姜文
姜酱
姜堰
干姜
