Bản dịch của từ 姜牙 trong tiếng Việt
姜牙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
姜牙 (Danh từ)
【jiāng yá】
01
Tên gọi khác của Thái Công Vọng Lữ Thường, nhân vật lịch sử nổi tiếng trong văn hóa Trung Hoa, thường liên quan đến truyền thuyết và lịch sử cổ đại.
即姜子牙。太公望吕尚的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姜牙
jiāng
姜
yá
牙
Các từ liên quan
姜原
姜后脱簪
姜太公
姜太公钓鱼,愿者上钩
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【KHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 薑
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,女
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翞
僵
将
缰
鳉
䕬
畺
漿
鱂
摪
螿
豇
姐
姑
媳
㛋
娹
媴
妕
媒
妥
嬯
娃
姮
荙
省
攱
㛉
哜
诰
㶫
闺
粁
柇
尯
䆓
生姜
黄姜
姜黄
姜饼
姜汁
老姜
姜文
姜酱
姜堰
干姜
