Bản dịch của từ 姜齐 trong tiếng Việt

姜齐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

姜齐 (Danh từ)

jiāng qí
01

Tên nước Tề (齐国) do họ Giang (姜氏) được Chu Thái Công phong, khác với họ Điền (田氏) sau này thay thế.

对“田齐”而言,指周太公望吕尚所传姜氏一姓的:齐国。太公佐武王灭商,封于齐,传至康公,为田氏所代。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姜齐

jiāng

Các từ liên quan

姜原
姜后脱簪
姜太公
姜太公钓鱼愿者上钩
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
姜
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【KHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𦍌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一フノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép