ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
姝妖
Bảng phân tích âm vị 姝
Shū
Xinh đẹp, kiều diễm; sắc đẹp quyến rũ (thường mang sắc thái mỹ mạo, mê hoặc)
美艳。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shū
姝
yāo
妖
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép