ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
姝子
Bảng phân tích âm vị 姝
Shū
Mỹ nhân; cô gái xinh đẹp (từ Hán cổ, văn ngôn)
美女。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shū
姝
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép