Bản dịch của từ 姝美 trong tiếng Việt

姝美

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

姝美 (Tính từ)

shū měi
01

Xinh đẹp, mỹ miều; (cổ) đẹp đẽ, duyên dáng (Hán Việt: '' = mỹ, '' = đẹp)

美丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姝美

shū

měi

Các từ liên quan

姝丽
姝好
姝妖
姝姝
姝子
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
姝
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【XU】
Các biến thể:
𡚾
Hình thái radical:
⿰,女,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép