Bản dịch của từ 姟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāi

ㄍㄞˉN/AN/AN/A

(Danh từ)

gāi
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ số lượng rất lớn, xưa dùng để chỉ một vạn vạn (10^16), như câu “một vạn vạn là một” giúp nhớ số lượng khổng lồ này.

同“垓”,数字,古代一万万为垓。

Ví dụ
姟
Bính âm:
【gāi】【ㄍㄞˉ】【GAI】
Hình thái radical:
⿰,女,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶一乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép