Bản dịch của từ 姡 trong tiếng Việt
姡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
姡 (Tính từ)
【huá】
01
Khuôn mặt xấu xí, không đẹp (dễ nhớ: 'hoa' mà không đẹp thì thật bất ngờ).
面貌丑陋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
- Các biến thể:
- 𡜶
- Hình thái radical:
- ⿰,女,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丿一丨丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驊
鷨
㦊
釪
鋘
華
劃
䱻
哗
䴳
䔢
䅿
䯏
㓉
和
䄆
䄑
佸
活
秮
䣶
趏
秳
婯
㛜
㚵
媼
娬
孅
㛼
媋
孍
㛂
姵
嬽
砎
柀
恡
省
柳
䖉
挃
胇
挏
𠁭
柟
袆
