Bản dịch của từ 姣好 trong tiếng Việt

姣好

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

姣好 (Tính từ)

jiāo hǎo
01

Dáng vẻ, nhan sắc xinh đẹp; khuôn mặt dễ nhìn (từ cổ, thường dùng trong văn viết)

容貌美丽。。汉书.卷六十五.东方朔传:「偃年十三,随母出入主家,左右言其姣好。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姣好

jiāo

hǎo

姣
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIẢO】
Các biến thể:
㚣, 妖, 嬌
Hình thái radical:
⿰,女,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép