Bản dịch của từ 姣妙 trong tiếng Việt

姣妙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

姣妙 (Tính từ)

jiāo miào
01

Xinh đẹp, duyên dáng; đẹp đẽ, kỳ diệu (thường khen người hoặc dáng vẻ)

美妙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姣妙

jiāo

miào

Các từ liên quan

姣丽
姣人
姣冶
姣好
姣妍
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
姣
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIẢO】
Các biến thể:
㚣, 妖, 嬌
Hình thái radical:
⿰,女,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép