Bản dịch của từ 姣美 trong tiếng Việt

姣美

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

姣美 (Danh từ)

jiāo měi
01

Thân hình cân đối, dáng người khỏe đẹp; vóc dáng duyên dáng, mỹ miều (Hán Việt: kiều mĩ/kiều mỹ liên hệ với 姣美 âm Hán Việt 'kiều mỹ')

1.谓体态健美。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xinh đẹp, duyên dáng (thường nói về dáng vẻ, nét mặt)

2.美丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đề cập đến cô gái xinh đẹp; mỹ nhân (Hán-Việt: kiều mỹ)

3.指美丽的女子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姣美

jiāo

měi

Các từ liên quan

姣丽
姣人
姣冶
姣好
姣妍
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
姣
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIẢO】
Các biến thể:
㚣, 妖, 嬌
Hình thái radical:
⿰,女,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép