Bản dịch của từ 姥 trong tiếng Việt
姥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎo | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
姥 (Danh từ)
【lǎo】
01
Bà; bà cụ; bà già; bà lão
年老的妇人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
姥 (Danh từ)
【lǎo】
01
Bà ngoại
姥姥
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lǎo】【ㄇㄨˇ, ㄌㄠˇ】【MỖ, LÃO】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,老
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨一ノノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉧
拇
畞
母
㫛
畒
牳
峔
姆
踇
砪
牡
㐗
䝤
佬
狫
耂
恅
硓
铑
㟙
珯
老
𠄰
婮
媆
孋
媕
嫥
娪
妇
嬒
娠
婖
嫶
娶
㑟
牉
陥
挺
𠓫
矨
帢
绖
挂
㖅
食
䣥
姥姥
姥爷
姥娘
老姥
姥鲨
月姥
天姥寺
太姥姥
太姥爷
姨姥姥
