Bản dịch của từ 姧 trong tiếng Việt
姧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
姧 (Tính từ)
【jiān】
01
Giống chữ '姦' (gian), nghĩa là gian tà, xấu xa (như trong câu 'gian tà ác độc'). (Dễ nhớ: 'gian' như 'gian dối', xấu xa)
同“姦”。《玉篇•女部》:“姦,姦邪也。姧,同上,俗。”《管子•五輔》:“倉廩實而囹圄空,賢人進而姧民退。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
