Bản dịch của từ 姧 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

jiān
01

Giống chữ '' (gian), nghĩa là gian tà, xấu xa (như trong câu 'gian tà ác độc'). (Dễ nhớ: 'gian' như 'gian dối', xấu xa)

同“姦”。《玉篇•女部》:“姦,姦邪也。姧,同上,俗。”《管子•五輔》:“倉廩實而囹圄空,賢人進而姧民退。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

姧
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,㚣,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép