Bản dịch của từ 姨夫钱 trong tiếng Việt

姨夫钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

姨夫钱 (Danh từ)

yí fū qián
01

Tiền của người khác có thể tạm mượn/挪用 để xoay vòng (tiền đi vay/tiền tạm dùng của người thân), nghĩa bóng chỉ khoản tiền không thuộc quyền sở hữu cố định

指可供循环挪用的他人的钱财。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姨夫钱

qián

Các từ liên quan

姨丈
姨丈人
姨兄
姨太太
姨夫
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
钱丬鱼
钱串
钱串子
姨
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Hình thái radical:
⿰,女,夷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一フ一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép