Bản dịch của từ 姨妹 trong tiếng Việt
姨妹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
姨妹 (Danh từ)
【yí mèi】
01
Chị dâu
嫂子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Em vợ
妻妹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姨妹
yí
姨
mèi
妹
Các từ liên quan
姨丈
姨丈人
姨兄
姨太太
姨夫
妹丈
妹壻
妹夫
妹妹
妹婿
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,夷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一フ一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬁
詒
顊
㹑
迻
贻
㚦
沂
䕥
箷
䴊
㝖
奻
㛚
㚻
㛰
嫲
姣
姙
嬵
婊
㚱
婥
媃
适
皆
栊
䴓
既
俜
窆
砏
胪
垚
标
㧮
阿姨
姨妈
姨夫
小姨
姨母
姨父
姨丈
大姨
姨娘
姨子
