Bản dịch của từ 姨姨 trong tiếng Việt

姨姨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

姨姨 (Danh từ)

yí yí
01

Kẻ làm thiếp của cha (người phụ nữ là vợ lẽ của cha)

2.称父之妾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dì (chị/em gái của mẹ); cô dì bên ngoại

1.母亲的姐妹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Gọi những cô gái mại dâm mà người nói quen thân hoặc thân mật với họ (mang sắc thái tầm thường, khinh suất)

3.称所亲狎的妓女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姨姨

Các từ liên quan

姨丈
姨丈人
姨兄
姨太太
姨夫
姨夫钱
姨奶奶
姨妈
姨妹
姨
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Hình thái radical:
⿰,女,夷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一フ一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép