Bản dịch của từ 姨子 trong tiếng Việt

姨子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

姨子 (Danh từ)

yí zi
01

Con của người dì, tức anh em bạn dì với dì mình; cháu gái

指母亲的姐妹的女儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姨子

zi

姨
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Hình thái radical:
⿰,女,夷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一フ一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép