Bản dịch của từ 姩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

nián
01

Chữ dùng làm tên người nữ cổ xưa, gợi nhớ nét đẹp dịu dàng của người con gái thời xưa.

古女子人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

姩
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
𡝟
Hình thái radical:
⿰,女,年
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿一一丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép